Kích thước:
Chất liệu:
Màu sắc phổ biến: Xanh dương, đen
Trọng lượng pallet:
Tải trọng tĩnh (đặt cố định):
Tải trọng động (khi nâng di chuyển): 800 kg – 1.000 kg
Hướng nâng:
Pallet nhựa kích thước 1200 x 800 x 150 mm (Dài x Rộng x Cao) là chuẩn kích thước tiêu chuẩn Châu Âu (Euro Pallet - EPAL).

Kích thước:
Chất liệu:
Màu sắc phổ biến: Xanh dương, đen
Trọng lượng pallet:
Tải trọng tĩnh (đặt cố định):
Tải trọng động (khi nâng di chuyển): 800 kg – 1.000 kg
Hướng nâng:

Pallet mặt lưới (mặt đan thanh):
Đặc điểm: Bề mặt có các lỗ thoáng khí, giúp thoát nước, thoát bụi tốt.
Ứng dụng: Kê hàng hóa trong kho khô, kho lạnh, hàng xuất khẩu.
Pallet mặt kín (mặt phẳng/lót liền):
Đặc điểm: Bề mặt liền khối, kín hoàn toàn, chống lọt bụi bẩn hay nước.
Ứng dụng: Kê bao bột, thực phẩm, hóa chất, thiết bị điện tử hoặc hàng hóa nhỏ.
Pallet nhựa MỚI 100%: Khoảng 350.000 – 600.000 VNĐ / cái (Tùy thuộc chất liệu nhựa nguyên sinh hay tái sinh, độ chịu tải và thương hiệu).
Pallet nhựa CŨ (độ mới 85% - 95%):
Tối ưu không gian: Phù hợp tuyệt đối với các tiêu chuẩn đóng hàng đi Châu Âu hoặc kê lưu kho trong các dãy kệ hẹp.
Độ bền cao: Không bị ẩm mốc, mục nát như pallet gỗ hay gỉ sét như pallet sắt.
Thích ứng thiết bị nâng: Nâng hạ dễ dàng từ cả 4 hướng, tương thích tốt với hầu hết các dòng xe nâng tay và xe nâng động cơ.


Trả lời: Lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng của bạn:
Nếu bạn chỉ cần di chuyển pallet hàng từ vị trí này sang vị trí khác trên mặt đất, xe nâng tay thấp (tải trọng 2.5 - 5 tấn) là lựa chọn tối ưu và tiết kiệm nhất.



5/5
0%
0%
0%
0%
100%